Giới thiệu

Bạn đang học Sinh học lớp 11 và muốn nắm vững kiến thức trọng tâm của Bài 19? Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn một tóm tắt thú vị về Lý thuyết Sinh học 11 Bài 19, giúp bạn ôn tập một cách hiệu quả.

Lý thuyết Sinh học 11 Bài 19 (sách mới cả ba sách)

Lạc quan, sáng tạo và hấp dẫn, đó chính là những từ mà chúng ta có thể sử dụng để mô tả Lý thuyết Sinh học 11 Bài 19. Bài 19 chủ đề này giới thiệu cho chúng ta một cái nhìn tổng quan về sinh trưởng và phát triển ở sinh vật.

Nếu bạn quan tâm, bạn có thể xem chi tiết bài giải của lý thuyết Sinh học 11 Bài 19 ở đây:

  • (Chân trời sáng tạo) Giải Sinh 11 Bài 19: Khái quát về sinh trưởng và phát triển ở sinh vật
  • (Cánh diều) Giải Sinh 11 Bài 19: Các nhân tố ảnh hưởng đến sinh trưởng và phát triển ở động vật

Ngoài ra, bạn cũng có thể tìm hiểu về lý thuyết Sinh học 11 Bài 19 (sách cũ) và xem bài giảng của cô Nguyễn Thị Hoài Thu, một giáo viên tại EzBeauty.vn.

I. Hoạt động của tim

1. Tính tự động của tim

Bạn có biết rằng tim vẫn có khả năng co dãn nhịp nhàng ngay cả khi bị cắt rời khỏi cơ thể? Điều này chỉ xảy ra khi tim được cung cấp đủ chất dinh dưỡng, ôxi và nhiệt độ phù hợp. Tính tự động của tim là khả năng co dãn theo chu kỳ, và điều này được thực hiện thông qua hệ dẫn truyền tim, gồm nút xoang nhĩ, nút nhĩ thất, bó His và mạng Puôckin.

2. Chu kỳ hoạt động của tim

Bạn có biết rằng tim co dãn nhịp nhàng theo chu kỳ? Mỗi chu kỳ tim bắt đầu bằng pha co tâm nhĩ, sau đó là pha co tâm thất và cuối cùng là pha dãn chung. Chu kỳ hoạt động của tim diễn ra như sau: Tâm nhĩ co đẩy máu từ tâm nhĩ xuống tâm thất, tâm thất co đẩy máu vào động mạch chủ và động mạch phổi. Mỗi chu kỳ tim kéo dài khoảng 0,8 giây ở người trưởng thành và nhịp tim là 75 lần/phút. Thú vị là nhịp tim của các loài động vật khác nhau cũng không giống nhau, phụ thuộc vào khối lượng cơ thể.

II. Hoạt động của hệ mạch

1. Cấu trúc của hệ mạch

Hệ mạch gồm ba hệ thống chính: hệ thống động mạch, hệ thống mao mạch và hệ thống tĩnh mạch. Hệ thống động mạch bao gồm động mạch chủ, các động mạch nhỏ hơn và tiểu động mạch. Hệ thống tĩnh mạch bao gồm tiểu tĩnh mạch, các tĩnh mạch lớn hơn và tĩnh mạch chủ. Hệ thống mao mạch là nơi nối giữa tiểu động mạch và tiểu tĩnh mạch.

2. Huyết áp

Tim co bóp đẩy máu vào động mạch và tạo ra một áp lực tác động lên thành mạch, đẩy máu chảy trong hệ mạch. Huyết áp là áp lực máu tác động lên thành mạch. Có hai loại huyết áp tâm thu và tâm trương. Huyết áp tâm thu là áp lực máu trong giai đoạn tim co, còn huyết áp tâm trương là áp lực máu trong giai đoạn tim dãn. Nhớ rằng huyết áp của người là khoảng 110-120mmHg cho huyết áp tâm thu và 70-80mmHg cho huyết áp tâm trương. Huyết áp động mạch được đo ở cánh tay người, trong khi huyết áp của trâu, bò và ngựa được đo ở đuôi.

3. Vận tốc máu

Vận tốc máu là tốc độ máu chảy trong một giây. Ví dụ, tốc độ máu chảy trong động mạch chủ khoảng 500mm/s, trong mao mạch khoảng 0,5mm/s, và trong tĩnh mạch chủ khoảng 200mm/s. Tốc độ máu trong các đoạn mạch của hệ mạch liên quan đến tổng diện tích mạch và chênh lệch huyết áp giữa hai đầu mạch. Ở người, diện tích động mạch chủ khoảng 5-6cm2 và tốc độ máu là 500mm/s. Diện tích mao mạch khoảng 6000cm2, vì vậy tốc độ máu giảm xuống 0,5mm/s.

Kết luận

Hy vọng rằng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về Lý thuyết Sinh học 11 Bài 19. Đừng quên ghé thăm EzBeauty.vn để tìm hiểu thêm các thông tin bổ ích khác về Sinh học lớp 11 và nhiều chủ đề thú vị khác.

By Hà Phương

Với kinh nghiệm trên 7 năm trong lĩnh vực làm đẹp mình tạo nên EzBeauty là website chia sẻ kiến thức và thông tin cho mọi người!